rashtriya swayamsevak sangh
Rashtriya Swayamsevak Sangh (Danh từ riêng):
Một tổ chức toàn nam giới được thành lập vào năm 1925 nhằm thúc đẩy chủ nghĩa dân tộc trong cộng đồng người Hindu ở Ấn Độ. Tổ chức này hoạt động như một phong trào văn hóa và xã hội, tập trung vào việc xây dựng tinh thần yêu nước, kỷ luật và bản sắc Hindu.
The Rashtriya Swayamsevak Sangh has played a significant role in Indian politics and society.
(Rashtriya Swayamsevak Sangh đã đóng một vai trò quan trọng trong chính trị và xã hội Ấn Độ.)Many members of the Rashtriya Swayamsevak Sangh participate in community service and disaster relief.
(Nhiều thành viên của Rashtriya Swayamsevak Sangh tham gia vào các hoạt động phục vụ cộng đồng và cứu trợ thiên tai.)
"RSS" (viết tắt): thường được dùng thay thế cho tên đầy đủ.
- The RSS organizes daily shakhas (training sessions) for its members.(RSS tổ chức các buổi shakha (buổi tập huấn) hàng ngày cho các thành viên.)
"Swayamsevak" (nghĩa gốc): tình nguyện viên, người tự phục vụ.
- A swayamsevak is expected to dedicate his time to the nation without expecting personal gain.(Một swayamsevak được kỳ vọng sẽ cống hiến thời gian cho quốc gia mà không mong đợi lợi ích cá nhân.)
- RSS (Danh từ riêng, viết tắt): tên gọi tắt phổ biến của Rashtriya Swayamsevak Sangh.
- Sangh (Danh từ): từ tiếng Phạn có nghĩa là "hiệp hội" hoặc "tổ chức", thường dùng để chỉ Rashtriya Swayamsevak Sangh.
- Phong trào dân tộc Hindu: một cách diễn đạt mô tả mục tiêu của tổ chức.
- Tổ chức quốc gia Hindu: nhấn mạnh tính chất dân tộc và tôn giáo.
- Swayamsevak Sangh: cách gọi ngắn gọn của Rashtriya Swayamsevak Sangh.
- Shakha: buổi tập huấn hàng ngày của tổ chức, thường bao gồm thể dục, thảo luận và các hoạt động văn hóa.
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến tổ chức này trong tiếng Việt. Tuy nhiên, có thể thấy cụm từ "tinh thần RSS" được dùng để chỉ lòng yêu nước và kỷ luật cao độ.